better half
Danh từ: "better half" là một cách gọi thân mật, trìu mến dùng để chỉ người bạn đời trong hôn nhân (vợ hoặc chồng). Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự yêu thương, tôn trọng và hài hước, nhấn mạnh rằng người kia là "nửa tốt hơn" của mình.
- (Tôi cần hỏi người bạn đời của mình trước khi lên bất kỳ kế hoạch nào.)
- (Cô ấy là người bạn đời của tôi, và tôi không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu cô ấy.)
Dùng trong văn nói hàng ngày: Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp thân mật, thường kèm theo giọng điệu hài hước hoặc yêu thương.
- My better half is out shopping, so I have the house to myself. (Người bạn đời của tôi đi mua sắm rồi, nên tôi có cả nhà cho riêng mình.)
Dùng trong văn viết trang trọng: Ít khi xuất hiện trong văn bản chính thức, nhưng có thể dùng trong thư từ, tin nhắn hoặc bài viết cá nhân.
- I would like to introduce my better half, who has supported me through thick and thin. (Tôi xin giới thiệu người bạn đời của mình, người đã luôn ủng hộ tôi trong mọi hoàn cảnh.)
- Other half: Cụm từ tương tự, cũng chỉ người bạn đời, nhưng ít mang sắc thái "tốt hơn" hơn.
- Where is your other half tonight? (Người bạn đời của bạn tối nay ở đâu?)
- Soulmate: Bạn đời tâm hồn, nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc về tinh thần hơn là hôn nhân.
- He is my soulmate, not just my better half. (Anh ấy là bạn đời tâm hồn của tôi, không chỉ là người bạn đời.)
- Spouse: Người bạn đời (trang trọng, trung tính).
- Partner: Đối tác, bạn đời (dùng cho cả hôn nhân và quan hệ không chính thức).
- Husband / Wife: Chồng / vợ (cụ thể về giới tính).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "better half". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be": - To be someone's better half: Là người bạn đời của ai đó. - She is my better half, and I am grateful for her. (Cô ấy là người bạn đời của tôi, và tôi biết ơn cô ấy.)
- Better half: Thành ngữ này có nguồn gốc từ thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ một nửa "tốt hơn" của một cặp đôi, thường ám chỉ người vợ. Ngày nay nó được dùng cho cả hai giới.
- I can't make a decision without my better half. (Tôi không thể đưa ra quyết định nếu không có người bạn đời của mình.)